| GIÁO XỨ TÂN LẬP | |||||||
| Số tt | Tên Thánh, Họ và Tên | Địa Chỉ | Năm Sinh | Tên Vợ/Chồng | Tt/Gđ | Số điện thoại | ID |
| 1 | Anh Giuse Maria Trần Đình Bảo | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1947 | Trần Thị Ty | G/đ | 7972 | |
| 2 | Anh Giuse Maria Vũ Thiện Cử | Ấp 9, Tân Lập | 1954 | Trần Thị Thay | G/đ | 20313 | |
| 3 | Anh Phanxicô X. Maria Trần Văn Cử | Suối Giai, xã Tân Lập | 1948 | Lê Thị Hiền | G/đ | 21094 | |
| 4 | Anh Gioan Maria Nguyễn Công Danh | 7/18 xã Tân Lập | 1945 | G/đ | 20312 | ||
| 5 | Anh Giuse Maria Nguyễn Khắc Hải | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1968 | Trần Thị Thủy | G/đ | 8614 | |
| 6 | Anh Tôma Maria Nguyễn Văn Hinh | Ấp Tân Lập | 1963 | Nguyễn Thị Phấn | G/đ | 10093 | |
| 7 | Anh Giuse Maria Nguyễn Văn Học | Nov-16 | 1951 | G/đ | 21628 | ||
| 8 | Anh Phanxicô Maria Vũ Văn Hợi | 4/16 ấp 9, Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước | 1963 | Đào Thị Thuê | G/đ | 33767 | |
| 9 | Anh Phanxicô X. Maria Vũ Văn Hợp | Ấp Tân Lập | 1957 | G/đ | 0651.842684 | 5538 | |
| 10 | Anh Giuse Maria Lê Thành Lợi | Ấp Tân Lập | 1972 | Đinh Thị Hồng Thắm | G/đ | 10090 | |
| 11 | Anh Ambrôsiô Maria Vũ Văn Lương | Ấp Tân Lập | 1942 | G/đ | 10096 | ||
| 12 | Anh Giuse Maria Trần Văn Mạc | Tân Lập, Đồng Phú | 1949 | Trần Thị Hằng | G/đ | 12536 | |
| 13 | Anh Phanxicô X. Maria Trần Văn Mưu | Tổ 16, xã Tân Lập | 1949 | Trần Thị Rần ? | G/đ | 0651.842047 | 21097 |
| 14 | Anh Phanxicô Maria Phạm Đức Nguyên | Tân Lập, Đồng Phú | 1950 | G/đ | 12538 | ||
| 15 | Anh Giuse Maria Phạm Văn Đức | Ấp Tân Lập | 1965 | Trần Thị Thắm | G/đ | 10092 | |
| 16 | Anh Maria Nguyễn Thị Phấn | Tân Lập, Đồng Phú | 1964 | Nguyễn Văn Hin | G/đ | 12595 | |
| 17 | Anh Phêrô Maria Nguyễn Văn Phúc | Ấp Tân Lập | 1957 | Trần Thị Ngót | G/đ | 10094 | |
| 18 | Anh Giuse Maria Đinh Văn Quang | 302 Nguyễn Văn Cừ | 1935 | Nguyễn Thị Mầu | G/đ | 061.870152 | 1658 |
| 19 | Anh Phanxicô X. Maria Trần Văn Ri | 15 Ấp 9 Xã Tân Lập-H.Đông Phú-Bình Phước | 1953 | G/đ | 1675613481 | 43577 | |
| 20 | Anh Phanxicô X. Maria Trần Văn Roãn | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1957 | G/đ | 5537 | ||
| 21 | Anh Đaminh Maria Trần Văn Rụng | Tân Lập, Đồng Phú | 1945 | Trần Thị Lịu | G/đ | 12539 | |
| 22 | Anh Giuse Maria Nguyễn Văn Tỉnh | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1964 | Nguyễn Thị Quy | V/c | 8613 | |
| 23 | Anh Giuse Maria Đặng Văn Thân | Ấp Tân Lập | 1968 | Phạm Thị Thắm | G/đ | 10091 | |
| 24 | Anh Phanxicô X. Maria Trần Văn Thăng | Tổ 24, xã Tân Lập | 1967 | Trần Thị Thuỷ | G/đ | 21093 | |
| 25 | Anh Phanxicô Maria Trần Văn Thanh | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1938 | G/đ | 8611 | ||
| 26 | Anh Phanxicô Maria Liễu Quốc Thanh | Ấp Tân Lập | 1946 | Nguyễn Thị Phúc | G/đ | 10095 | |
| 27 | Anh Phanxicô Sale Maria Trần Văn Thiệp | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1974 | G/đ | 7974 | ||
| 28 | Anh Phanxicô Sale Maria Trần Văn Thơ | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1971 | Vũ Bích Ngọc | G/đ | 8612 | |
| 29 | Anh Giuse Maria Nguyễn Văn Thuận | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1945 | Nguyễn Thị Hiên | G/đ | 7971 | |
| 30 | Anh Đaminh Maria Vũ Quang Triều | Tân Lập, Đồng Phú | 1957 | Trần Thị Nhớ | G/đ | 12537 | |
| 31 | Anh Phanxicô Maria Trần Văn Trọng | Ấp Tân Lập | 1928 | G/đ | 10097 | ||
| 32 | Anh Phêrô Maria Hoàng Quang Trung | 19/12 Minh Tân, Tân Tiến, Bình Phước | 1952 | G/đ | 1683645940 | 52784 | |
| 33 | Anh Matthêu Maria Mai Văn Trung | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1953 | G/đ | 7973 | ||
| 34 | Chị Maria Vũ Thị An | 168 Tân Lập | 1970 | C/c | 1674478304 | 47234 | |
| 35 | Chị Maria Đào Thị Báu | Tân Lập, Đồng Phú | 1955 | C/c | 12598 | ||
| 36 | Chị Têrêxa Maria Nguyễn Ngọc Bích | 290 | 1968 | D/t | 47233 | ||
| 37 | Chị Maria Vũ Thị Bích Ngọc | Khu 2 | 1977 | Trần Văn Thơ | G/đ | 21626 | |
| 38 | Chị Maria Trần Thị Chăm | 137 Tân Lập, Đồng Xoài | 1964 | G/đ | 1663486742 | 52787 | |
| 39 | Chị Maria Trần Thị Chiến | Tổ 24, ấp 9, Tân Lập | 1966 | D/t | 21620 | ||
| 40 | Chị Rosa Maria Trần Thị Dần | Tân Lập, Đồng Phú | 1950 | G/đ | 12600 | ||
| 41 | Chị Maria Vũ Thị Dệt | 08,34, X. Tân Lập, H. Đồng Phú, T. Bình Phước | 1974 | G/đ | 886761461 | 56551 | |
| 42 | Chị Maria Trịnh Thị Duyên | 1/16 Ấp 9, Tân Lập | 1977 | G/đ | 06516.288487 | 36868 | |
| 43 | Chị Maria Trần Thị Hằng | Tân Lập, Đồng Phú | 1949 | Trần Văn Mạc | G/đ | 12594 | |
| 44 | Chị Rosa Maria Phạm Thị Hiến | 15 Ấp9-Tân Lập-Đồng Phú-Bình Phước | 1955 | G/đ | 1675613481 | 43579 | |
| 45 | Chị Gioanna Maria Lê Thị Hiền | Ấp 9 Suối Giai | 1948 | Trần Văn Cử | G/đ | 21629 | |
| 46 | Chị Maria Nguyễn Thị Hin | Tân Lập, Đồng Phú | 1942 | Nguyễn Văn An | G/đ | 12588 | |
| 47 | Chị Maria Vũ Thị Hồng | Tổ 24 Ấp9-Tân Lập-Đồng Phú-Bình Phước | 1950 | G/đ | 43581 | ||
| 48 | Chị Maria Nguyễn Thị Hồng | Ấp Tân Lập | 1940 | G/đ | 10136 | ||
| 49 | Chị Maria Đinh Thị Hồng Thắm | Ấp Tân Lập | 1976 | Lê Thành Lợi | G/đ | 8010 | |
| 50 | Chị Têrêxa Maria Bùi Thị Hợi | Ấp Tân Lập | 1947 | G/đ | 10135 | ||
| 51 | Chị Maria Vũ Thị Huệ | Apr-14 | 1953 | G/đ | 36866 | ||
| 52 | Chị Anna Maria Trương Thị Huệ | tổ 20 ấp 9, Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước | 1958 | G/đ | 40715 | ||
| 53 | Chị Rosa Maria Phạm Thị Khánh | ĐT741 | 1964 | G/đ | 968301610 | 52789 | |
| 54 | Chị Têrêxa Maria Phạm Thị Khiêm | Ấp Tân Lập | 1955 | G/đ | 10133 | ||
| 55 | Chị Maria Trần Thị Kiên | 1924 | G/đ | 24347 | |||
| 56 | Chị Maria Trần Thị Kỷ | Tổ27, Minh Tân, Tân Tiến | 1952 | G/đ | 52773 | ||
| 57 | Chị Maria Nguyễn Thị Lái | 3 Tổ 3, Tân Lập | 1968 | G/đ | 36867 | ||
| 58 | Chị Maria Trần Thị Lịu | tổ 34, Tân Lập | 1951 | Trần Văn Rụng | G/đ | 21623 | |
| 59 | Chị Maria Trần Thị Luyến | Tổ 22 | 1965 | G/đ | 36872 | ||
| 60 | Chị Maria Nguyễn Thị Mát | Khu 1 | 1941 | Nguyễn Văn Dũng | G/đ | 21627 | |
| 61 | Chị Maria Vũ Thị Muôn | QL 741, Tân Lập, Đồng Xoài, Bình Phước | 1965 | G/đ | 52790 | ||
| 62 | Chị Maria Nguyễn Thị Mùi | Ấp Tân Lập | 1955 | G/đ | 10134 | ||
| 63 | Chị Maria Nguyễn Thị Mỹ | Tân Lập | 1957 | G/đ | 977235141 | 52785 | |
| 64 | Chị Maria Phạm Thị Nên | Apr-13 | 1939 | C/c | 36869 | ||
| 65 | Chị Maria Phạm Thị Nga | 14 tổ 16, ấp 9, Tân Lập | 1952 | G/đ | 33800 | ||
| 66 | Chị Maria Trần Thị Nhớ | Ấp Tân Lập, Đồng Phú | 1964 | Vũ Quang Triều | G/đ | 10129 | |
| 67 | Chị Maria Vũ Thị Nhuần | Ấp Tân Lập, Bình Phước | 1962 | G/đ | 8009 | ||
| 68 | Chị Maria Vũ Thị Định | Tân Lập, Đồng Phú | 1935 | C/c | 12596 | ||
| 69 | Chị Maria Nguyễn Thúy Phượng | Số 49, Đ. Nguyễn Văn Cừ, Kp. Tân An, H. Đồng Phú, T. Bình Phước | 1971 | G/đ | 1629370933 | 56552 | |
| 70 | Chị Maria Nguyễn Thị Phúc | Tân Lập, Đồng Phú | 1959 | Liễu Quốc Thanh | G/đ | 0651.842440 | 12593 |
| 71 | Chị Rosa Maria Vũ Thị Quế | Tổ 14 | 1952 | G/đ | 36873 | ||
| 72 | Chị Anna Maria Nguyễn Thị Quy | Ấp 9, Suối Giai, xã Tân Lập | 1949 | Vũ Văn Nhượng | G/đ | 0651.842881 | 33799 |
| 73 | Chị Maria Trần Thị Rân | H. Tân Lập, T. Bình Phước | 1968 | D/t | 963190541 | 56554 | |
| 74 | Chị Maria Trần Thị Râng | ấp 3, số 1, tổ 31 | 1968 | G/đ | 21624 | ||
| 75 | Chị Maria Trương Thị Rậu | 22/24 Ấp9-Tân Lập-Đồng Phú-Bình Phước | 1957 | G/đ | 43580 | ||
| 76 | Chị Rosa Maria Phạm Thị Riềm | Ấp Tân Lập | 1957 | G/đ | 10132 | ||
| 77 | Chị Maria Trần Thị Rượng | Ấp Tân Lập | 1964 | G/đ | 10130 | ||
| 78 | Chị Maria Đào Thị Rường | Tổ 14, Ấp 9 | 1955 | C/c | 36875 | ||
| 79 | Chị Maria Nguyễn Thị Rịu | Tân Lập, Đồng Phú | 1923 | C/c | 12597 | ||
| 80 | Chị Maria Trần Thị Tẹo | Tổ 18, Tân Lập | 1963 | G/đ | 21622 | ||
| 81 | Chị Maria Trần Thị Tèo | 20/6, H. Tân Lập, T. Bình Phước | 1964 | D/t | 1658318938 | 56550 | |
| 82 | Chị Maria Trần Thị Thắm | Tân Lập, Đồng Phú | 1964 | Phạm Văn Đức | G/đ | 12592 | |
| 83 | Chị Maria Phạm Thị Thắm | Tân Lập, Đồng Phú | 1972 | Đặng Văn Thân | G/đ | 12589 | |
| 84 | Chị Têrêxa Maria Nguyễn Thị Thanh Loan | 59 Tân Lập | 1971 | G/đ | 47232 | ||
| 85 | Chị Maria Trần Thị Thay | ấp 9 xã Tân Lập | 1956 | Vũ Văn Cử | G/đ | 27127 | |
| 86 | Chị Têrêxa Maria Trần Thị Thìn | tổ 20 | 1952 | C/c | 1694362476 | 52786 | |
| 87 | Chị Anna Maria Nguyễn Thị Thứ | Số 1, Tổ 12, Tân Lập | 1934 | C/c | 27148 | ||
| 88 | Chị Têrêxa Maria Lưu Thị Thu | Tổ 8, Đ. 741, Kp. Tân An, H. Đồng Phú, T. Bình Phước | 1956 | G/đ | 1667981454 | 56555 | |
| 89 | Chị Maria Nguyễn Thị Thu Hà | 1/7 ấp 2, Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước | 1958 | C/c | 33801 | ||
| 90 | Chị Maria Đào Thị Thuê | 6/14 Ấp 9, Tân Lập | 1962 | Vũ Văn Hợi | G/đ | 36871 | |
| 91 | Chị Maria Trần Thị Thủy | Tân Lập, Đồng Phú | 1971 | Nguyễn Khắc Hải | G/đ | 12587 | |
| 92 | Chị Maria Trần Thị Thủy | Tân Lập, Đồng Phú | 1970 | Trần Văn Thăng | G/đ | 12599 | |
| 93 | Chị Madalêna Maria Mai Thị Thúy Mùi | Tổ 18 | 1967 | G/đ | 06513.842181 | 36874 | |
| 94 | Chị Maria Trần Thị Tiến | 9/18 âp 9, Tân Lập, Đồng Phú, Bình Phước | 1959 | G/đ | 33793 | ||
| 95 | Chị Maria Trần Thị Ty | Tân Lập, Đồng Phú | 1948 | Trần Đình Bảo | G/đ | 12590 | |
| 96 | Chị Maria Vũ Thị Vân | Ấp Tân Lập | 1957 | G/đ | 10131 | ||
| 97 | Chị Maria Nguyễn Thị Vong | Số 144, Đ. TB 741, X. Tân Lập, H. Đồng Phú, T. Bình Phước | 1956 | G/đ | 1673194947 | 56553 | |
| 98 | Chị Têrêxa Maria Nguyễn Thị Xuân Thu | 242 ĐT 741, Tân Lập, Đồng Xoài | 1970 | G/đ | 965327907 | 52788 | |
| 99 | Chị Maria Trịnh Thị Ý | Ấp 9, H. Đồng Phú, Bình Phước | 1940 | G/đ | 33796 | ||